[è bào]
ác báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恶有恶报è yǒu è bào
ác hữu ác báo
ác giả ác báo; chịu hậu quả của những việc ác đã làm; gieo gió gặt bão