[hù shēn fú]
hộ thân phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
护身符子hù shēn fú zǐ
hộ thân phù tử
bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú