[hù guó zhàn]
hộ quốc chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
护国战争hù guó zhàn zhēng
hộ quốc chiến tranh
Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia hoặc Chiến dịch Bảo vệ Cộng hòa, cuộc nổi dậy chống lại việc thiết lập Yuan Shikai 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4 kai3] làm hoàng đế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.