[qiǎng jìng]
thưởng kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抢镜头qiǎng jìng tóu
thưởng kính đầu
giành lấy cảnh quay đẹp nhất; thu hút sự chú ý