[zhé zuì]
chiết tội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
将功折罪jiāng gōng zhé zuì
tương công chiết tội
xem 將功贖罪|将功赎罪[jiang1 gong1 shu2 zui4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.