[dài zuì]
đại tội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
代罪羔羊dài zuì gāo yáng
đại tội cao dương
kẻ thế tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.