[zhé fú]
chiết phục
使屈服:强词夺理不能折服人
shǐ qū fú : qiǎng cí duó lǐ bù néng zhé fú rén
Khiến khuất phục: Cãi cùn không thể khuất phục được người
艰难困苦折服不了我们
jiān nán kùn kǔ zhé fú bù liǎo wǒ men
Gian khổ, khó khăn không khuất phục được chúng ta
令人折服大为折服
lìng rén zhé fú dà wèi zhé fú
Khiến người ta tâm phục khẩu phục, vô cùng tâm phục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.