[quàn shuō]
khuyến thuyết
反复劝说
fǎn fù quàn shuō
thuyết phục đi thuyết phục lại
不听劝说
bù tīng quàn shuō
không nghe lời khuyên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.