[zūn]
tôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
樽罍zūn léi
tôn lôi
hũ rượu bằng sành
入樽rù zūn
nhập tôn
úp rổ
折冲樽俎zhé chōng zūn zǔ
chiết xung tôn trở
nghĩa đen: chặn địch trên bàn tiệc; nghĩa bóng: chiếm ưu thế trước kẻ địch trong các chức năng ngoại giao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.