[zhé jià]
chiết giá
损坏公物要折价赔偿
sǔn huài gōng wù yào zhé jià péi cháng
Làm hỏng tài sản công phải bồi thường theo giá trị
过季服装折价甩卖
guò jì fú zhuāng zhé jià shuǎi mài
Quần áo trái mùa giảm giá xả hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.