[tóu zī jiā]
đầu tư gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大投资家dà tóu zī jiā
đại đầu tư gia
nhà đầu tư lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.