[tóu zī]
đầu tư
投资办学
tóu zī bàn xué
Đầu tư giáo dục
投资建厂 投资一百万元
tóu zī jiàn chǎng tóu zī yì bǎi wàn yuán
Đầu tư xây dựng nhà máy, đầu tư một trăm vạn
智力投资一大笔投资
zhì lì tóu zī yí dà bǐ tóu zī
Đầu tư trí tuệ, một khoản đầu tư lớn
投资人tóu zī rén
đầu tư nhân
nhà đầu tư
投资家tóu zī jiā
đầu tư gia
nhà đầu tư
投资者tóu zī zhě
đầu tư giả
nhà đầu tư
投资基金tóu zī jī jīn
đầu tư cơ kim
Quỹ đầu tư
投资移民tóu zī yí mín
đầu tư di dân
di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú
投资组合tóu zī zǔ hé
đầu tư tổ hợp
danh mục đầu tư
投资风险tóu zī fēng xiǎn
đầu tư phong hiểm
rủi ro đầu tư
外来投资wài lái tóu zī
ngoại lai đầu tư
đầu tư nước ngoài
创业投资chuàng yè tóu zī
sáng nghiệp đầu tư
vốn đầu tư mạo hiểm
股票投资gǔ piào tóu zī
cổ phiếu đầu tư
đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần
风险投资fēng xiǎn tóu zī
phong hiểm đầu tư
đầu tư vốn mạo hiểm
大投资家dà tóu zī jiā
đại đầu tư gia
nhà đầu tư lớn