[tóu bì]
đầu tệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
投币式tóu bì shì
đầu tệ thức
Loại dùng tiền xu hoặc tiền thay thế để kích hoạt
投币口tóu bì kǒu
đầu tệ khẩu
khe đút xu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.