[tóu bì shì]
đầu tệ thức
投币式电话
tóu bì shì diàn huà
Điện thoại công cộng
投币式保险柜 投币式充电器
tóu bì shì bǎo xiǎn guì tóu bì shì chōng diàn qì
Két sắt dùng tiền xu, sạc dùng tiền xu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.