[chéng jiē]
thừa tiếp
本刊承接广告
běn kān chéng jiē guǎng gào
Tạp chí nhận đăng quảng cáo
承接来料加工
chéng jiē lái liào jiā gōng
Nhận gia công theo nguyên liệu có sẵn
承接上文
chéng jiē shàng wén
Tiếp nối nội dung trên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.