[xī nà]
hấp nạp
吸纳新鲜空气
xī nà xīn xiān kōng qì
hít thở không khí trong lành
吸纳存款
xī nà cún kuǎn
huy động tiền gửi
吸纳下岗职工就业
xī nà xià gǎng zhí gōng jiù yè
tiếp nhận công nhân mất việc làm
一吸纳先进技术
yì xī nà xiān jìn jì shù
tiếp thu công nghệ tiên tiến
吸纳合理化建议
xī nà hé lǐ huà jiàn yì
tiếp thu những đề xuất hợp lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.