[fú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扶病fú bìng
phò
Đang bị bệnh (làm việc gì đó)
扶正fú zhèng
phò
đặt cho ngay thẳng; thăng chức từ bán thời gian lên chính thức; nâng từ thiếp lên vợ cả
扶乩fú jī
phò
viết cơ; hay làm nghi thức viết cơ
扶助fú zhù
phò
hỗ trợ
扶南fú nán
phò
Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á
扶残fú cán
phò
Giúp đỡ người khuyết tật
扶持fú chí
phò
giúp đỡ; hỗ trợ
扶占fú zhàn
phò
Một hình thức bói toán dùng gậy vẽ chữ trên cát
扶贫fú pín
phò
hỗ trợ người nghèo; xóa đói giảm nghèo
扶桑fú sāng
phò
Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản
扶手fú shǒu
phò
tay vịn; chỗ để tay
扶鸾fú luán
phò
Giáng bút (hành động dùng tay điều khiển bút để thần linh viết chữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.