汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
扶手 (fú shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扶手
[fú shǒu]
phò
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tay vịn
2
chỗ để tay
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “扶手”
扶手
椅
fú shǒu yǐ
phò
ghế bành
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
扶栏
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
能让手扶住的东西(如档杆顶上的横木)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
扶
fú
Đỡ, nâng đỡ bằng tay hoặc vật khác; Giúp đỡ, hỗ trợ người khác; Nuôi dưỡng, chăm sóc
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định