[chě pí]
xả bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扯皮条chě pí tiáo
xả bì điều
xem 拉皮條|拉皮条[la1 pi2 tiao2]
互相扯皮hù xiāng chě pí
hỗ tương xả bì
đổ trách nhiệm; trốn tránh trách nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.