[chě dàn]
xả đạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白扯淡bái chě dàn
bạch xả đạm
nói nhảm
胡扯淡hú chě dàn
hồ xả đạm
vô nghĩa; lời lẽ vô trách nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.