[bàn]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扮靓bàn liàng
Trang điểm cho đẹp
扮戏bàn xì
ban hí
Hóa trang (diễn viên); cũ gọi là diễn kịch
扮相bàn xiàng
ban tướng
trang phục sân khấu
扮演bàn yǎn
ban diễn
đóng vai; diễn
扮装bàn zhuāng
ban trang
hoá trang và trang điểm
扮酷bàn kù
ban khốc
giả vờ ngầu
扮饰bàn shì
ban sức
Trang sức; hóa trang; đóng vai
扮鬼脸bàn guǐ liǎn
ban quỷ kiểm
Làm mặt xấu
扮家家酒bàn jiā jiā jiǔ
ban gia gia tửu
chơi trò giả làm gia đình
扮装皇后bàn zhuāng huáng hòu
ban trang hoàng hậu
drag queen; nghệ sĩ giả nữ
改扮gǎi bàn
cải ban
Thay đổi trang phục, hóa trang thành dáng vẻ khác
乔扮qiáo bàn
kiều ban
Giả trang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.