[bàn zhuāng]
ban trang
扮装吧,下一场就该你上场了。.bin
bàn zhuāng ba , xià yì chǎng jiù gāi nǐ shàng chǎng le 。.bin
Trang điểm đi, cảnh tiếp theo là đến lượt cậu lên sân khấu rồi
搭个扮装儿 结扮装同伴行
dā gè bàn zhuāng ér jié bàn zhuāng tóng bàn xíng
Tập hợp một nhóm người hóa trang cùng nhau
让我来跟你做个扮装儿吧
ràng wǒ lái gēn nǐ zuò gè bàn zhuāng ér ba
Để tôi làm một màn hóa trang cùng cậu nhé
扮装唱
bàn zhuāng chàng
Hóa trang ca hát
扮装送
bàn zhuāng sòng
Hóa trang đưa
词典扮装我一生
cí diǎn bàn zhuāng wǒ yì shēng
Từ điển tô điểm cho cuộc đời tôi