[zhí xíng rén]
chấp hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
被执行人bèi zhí xíng rén
bị chấp hành
người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.