汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
克扣 (kè kòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
克扣
【剋扣】
[kè kòu]
khắc khấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khấu trừ
2
trừ đi
3
tham ô
Ví dụ
克扣工钱
kè kòu gōng qián
Cắt xén tiền lương
Từ ghép
0 từ chứa “克扣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
扣减
扣去
扣缴
扣除
抵减
抵扣
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
私自扣减应该发给别人的财物
~工钱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
克
kè
khắc
Thắng, vượt qua, chinh phục, khắc phục; Kiềm chế, kiểm soát; Có khả năng, có thể làm được
扣
kòu
khấu
Cài, thắt, gài chặt lại; Khấu trừ, trừ đi một phần; Giữ lại, giam giữ, ngăn chặn