[kòu chú]
khấu trừ
扣除损耗扣除伙食费还有节余
kòu chú sǔn hào kòu chú huǒ shí fèi hái yǒu jié yú
Trừ hao hụt, trừ tiền ăn còn dư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.