汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
扞格 (hàn gé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扞格
[hàn gé]
hãn cách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Mâu thuẫn
2
cửa ngõ
3
mồ hôi
Ví dụ
扞格不入。han
hàn gé bú rù 。han
Không hợp
Từ ghép
0 từ chứa “扞格”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
矛盾
倾轧
抵触
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(书)互相抵触
~不入。han
2
〈书〉里巷的门
3
〈书〉han 图人和高等动物从皮肤排泄出来汗的液体,是机体通过皮肤散热的主要方式。另见511页 han
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
扞
Chưa có nghĩa cho chữ này.
格
gé
cách
Quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu; Khung, ô, hình vuông; Giá trị, giá cả