[dǎ gǔ]
đả cốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打谷场dǎ gǔ chǎng
đả cốc trường
sân đập lúa
打谷机dǎ gǔ jī
đả cốc cơ
máy đập lúa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.