汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
打点 (dǎ diǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打点
【打點】
[dǎ diǎn]
đả điểm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hối lộ
2
chuẩn bị
3
sắp xếp
Ví dụ
打点行李
dǎ diǎn xíng li
chuẩn bị hành lý
Từ ghép
1 từ chứa “打点”
打点
滴
dǎ diǎn dī
đả điểm tích
truyền dịch
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
贿赂
买通
纳贿
贿买
邀买
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
收拾;准备(礼物、行装等)
~行李
2
送人钱财,请求照顾。液装置把葡萄糖溶液、生理盐水、药物等通过静脉缓缓地输人病人体肉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra
点
diǎn
điểm
Vị trí, địa điểm cụ thể; Đặc tính, khía cạnh của sự vật, hiện tượng; Chấm, đánh dấu, trang trí