[huì lù]
hối lộ
贿赂上司
huì lù shàng sī
hối lộ cấp trên
接受贿赂
jiē shòu huì lù
nhận hối lộ
贿赂公行huì lù gōng xíng
hối lộ công hành
Hối lộ công khai
性贿赂xìng huì lù
tính hối lộ
hối lộ tình dục