[dǎ bēn ér]
đả bôn nhi
一拳把他打奔儿。不下去,中途间歇
yì quán bǎ tā dǎ bēn ér 。 bú xià qù , zhōng tú jiàn xiē
Đấm một phát khiến anh ta chạy mất dép. Không xuống được, giữa chừng nghỉ giải lao.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.