[dǎ kuǎ]
đả khoả
打垮封建【打喷嚏】da penti 由于鼻黏膜受到刺激,急剧势力
dǎ kuǎ fēng jiàn 【 dǎ pēn tì 】da penti yóu yú bí nián mó shòu dào cì jī , jí jù shì lì
Đánh tan chế độ phong kiến / Hắt hơi (do niêm mạc mũi bị kích thích, đột ngột...)
打垮了敌人的精锐师团
dǎ kuǎ le dí rén de jīng ruì shī tuán
Đánh tan sư đoàn tinh nhuệ của địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.