汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
击破 (jī pò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
击破
【擊破】
[jī pò]
kích phá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đánh bại
2
đánh thua
Ví dụ
各个击破
gè gè jī pò
Đánh từng cái một
Từ ghép
0 từ chứa “击破”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
击溃
击败
大败
打垮
打败
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
打垮;打败
各个~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo