汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
打包 (dǎ bāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打包
[dǎ bāo]
đả bao
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
gói
2
đóng gói
3
mang đồ ăn thừa về nhà
Ví dụ
一检查
yì jiǎn chá
Một đợt kiểm tra
Từ ghép
1 từ chứa “打包”
打包
票
dǎ bāo piào
đả bao phiếu
bảo đảm; bảo chứng
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
包装
填密
封包
封装
装袋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
打开包着的东西
一检查
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra
包
bāo
bao
gói, bọc, che phủ; chứa đựng, bao gồm; cái túi, gói, bọc