[bāo zhuāng]
bao trang
定量包装
dìng liàng bāo zhuāng
Đóng gói theo định lượng
包装商品要注意质量
bāo zhuāng shāng pǐn yào zhù yì zhì liàng
Đóng gói hàng hóa cần chú ý chất lượng
包装美观
bāo zhuāng měi guān
Bao bì đẹp mắt
运输不慎,包装破损严重
yùn shū bú shèn , bāo zhuāng pò sǔn yán zhòng
Vận chuyển bất cẩn, bao bì hư hỏng nghiêm trọng
包装歌星
bāo zhuāng gē xīng
Đóng gói ca sĩ