[dǎ chū shǒu]
đả xuất thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大打出手dà dǎ chū shǒu
đại đả xuất thủ
đánh nhau; bắt đầu ẩu đả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.