[cái fù]
tài phú
艺术才赋
yì shù cái fù
Thiên phú nghệ thuật.
他从小就显露出音乐方面的才赋
tā cóng xiǎo jiù xiǎn lù chū yīn yuè fāng miàn de cái fù
Từ nhỏ cậu ấy đã bộc lộ thiên phú về âm nhạc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.