汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
天资 (tiān zī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
天资
【天資】
[tiān zī]
thiên tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tài năng bẩm sinh
2
năng khiếu
3
phẩm chất thiên phú
Ví dụ
天资聪颖
tiān zī cōng yǐng
Thiên tư thông minh
Từ ghép
0 từ chứa “天资”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
才赋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
天生的资质
~聪颖
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
天
tiān
thiên
Bầu trời, khoảng không gian bao la phía trên Trái Đất; Thời gian một ngày (24 giờ); Thiên nhiên, tự nhiên, những gì vốn có từ tạo hóa
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính