[shǒu xiě]
thủ tả
口问
kǒu wèn
Hỏi miệng.
手写体shǒu xiě tǐ
thủ tả thể
dạng viết tay; chữ viết thường
手写识别shǒu xiě shí bié
thủ tả thức biệt
nhận dạng chữ viết tay