[shǒu xiě tǐ]
thủ tả thể
直直zhizhi(印刷体)(手写体)
zhí zhí zhizhi( yìn shuā tǐ )( shǒu xiě tǐ )
Thẳng băng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.