[fáng chǎn]
phòng sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
房产主fáng chǎn zhǔ
phòng sản chủ
Chủ nhà
房产证fáng chǎn zhèng
phòng sản chứng
giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản
房产中介fáng chǎn zhōng jiè
phòng sản trung giới
môi giới bất động sản