[dì chǎn]
địa sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地产税dì chǎn shuì
địa sản thuế
thuế bất động sản
地产大亨dì chǎn dà hēng
địa sản đại hanh
Trò chơi Cờ Tỷ Phú; được gọi là 大富翁[Da4 fu4 weng1] ở Trung Quốc đại lục
房地产fáng dì chǎn
phòng địa sản
bất động sản