[hù jí jǐng]
hộ tịch cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
户籍警察hù jí jǐng chá
hộ tịch cảnh sát
Cảnh sát phụ trách đăng ký và quản lý hộ khẩu