[dài wéi sī]
đội duy tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戴维斯杯dài wéi sī bēi
đội duy tư bôi
Cúp Davis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.