[dài wéi]
đội duy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戴维斯dài wéi sī
đội duy tư
Davis hoặc Davies
戴维营dài wéi yíng
đội duy doanh
Trại David
戴维斯杯dài wéi sī bēi
đội duy tư bôi
Cúp Davis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.