[dài mào zi]
不抓辩子,不戴帽子,不打棍子
bù zhuā biàn zǐ , bú dài mào zi , bù dǎ gùn zi
không bắt bớ tùy tiện, không gán ghép, không công kích
他的糖尿病已经戴帽子了!医生已给他戴上了冠心病的帽子
tā de táng niào bìng yǐ jīng dài mào zi le ! yī shēng yǐ gěi tā dài shàng le guān xīn bìng de mào zi
bệnh tiểu đường của ông ấy đã "đội mũ" rồi! Bác sĩ đã "đội mũ" bệnh tim mạch vành cho ông ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.