[chuō jǐ liáng]
trạc tích lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戳脊梁骨chuō jǐ liang gǔ
trạc tích lương cốt
chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.