[qī]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戚戚qī qī
thích thích
đau buồn; lo lắng
戚族qī zú
thích tộc
thành viên gia đình; người cùng dòng tộc
戚友qī yǒu
thích hữu
người thân và bạn bè
戚属qī shǔ
thích thuộc
người thân; thành viên gia đình; người phụ thuộc
戚谊qī yì
thích nghị
mối quan hệ; tình bạn thân thiết
戚继光qī jì guāng
thích kế quang
Qi Jiguang, lãnh đạo quân sự
亲戚qīn qi
một người thân
国戚guó qī
quốc thích
Họ ngoại của vua
哀戚āi qī
ai thích
buồn rầu; đau buồn
休戚xiū qī
hưu thích
Vui và buồn; gặp gỡ thuận lợi và bất lợi
外戚wài qī
ngoại thích
Họ ngoại của vua (mẹ, vợ)
乡戚xiāng qī
hương thích
một người thân; một thành viên gia đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.