[xiū qī]
hưu thích
休戚相关
xiū qī xiāng guān
sướng khổ có nhau
休戚与共
xiū qī yǔ gòng
sướng khổ cùng nhau
休戚与共xiū qī yǔ gòng
hưu thích dữ cộng
Cùng chịu đựng hạnh phúc và tai họa
休戚相关xiū qī xiāng guān
hưu thích tương quan
cùng chia sẻ lợi ích; có quan hệ mật thiết; cùng chung cảnh ngộ