[zhàn lì]
chiến lực
海军战力
hǎi jūn zhàn lì
Sức mạnh chiến đấu của hải quân
增强战力
zēng qiáng zhàn lì
Tăng cường sức mạnh chiến đấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.