[bīng lì]
binh lực
兵力雄厚
bīng lì xióng hòu
Lực lượng quân sự hùng hậu
集中兵力
jí zhōng bīng lì
Tập trung lực lượng quân sự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.